eysenck personality inventory

Định nghĩa

Danh từ: Bảng kiểm kê tính cách Eysenck (Eysenck Personality Inventory) một công cụ tự báo cáo (self-report inventory) được thiết kế để đánh giá các đặc điểm tính cách dựa trên lý thuyết phân tích nhân tố của Hans Eysenck. Công cụ này giả định rằng tính cách con người được cấu trúc bởi ba yếu tố cơ bản, trong đó hai yếu tố quan trọng nhất là hướng ngoại (extraversion) đến hướng nội (introversion) chứng loạn thần kinh (neuroticism).

dụ sử dụng
  • (Nhà tâm lý học đã thực hiện bảng kiểm kê tính cách Eysenck để đánh giá mức độ hướng ngoại của bệnh nhân.)
  • (Kết quả từ bảng kiểm kê tính cách Eysenck cho thấy điểm số chứng loạn thần kinh caongười tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to score high on the eysenck personality inventory": đạt điểm cao trên bảng kiểm kê này, thường chỉ mức độ mạnh mẽ của một yếu tố tính cách.

    • She scored high on the eysenck personality inventory for extraversion, indicating a sociable and outgoing nature. ( ấy đạt điểm cao trên bảng kiểm kê tính cách Eysenck về hướng ngoại, cho thấy bản tính hòa đồng cởi mở.)
  • "the eysenck personality inventory's three-factor model": mô hình ba yếu tố của bảng kiểm kê này.

    • The eysenck personality inventory's three-factor model includes extraversion, neuroticism, and psychoticism. (Mô hình ba yếu tố của bảng kiểm kê tính cách Eysenck bao gồm hướng ngoại, chứng loạn thần kinh chứng loạn thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Eysenck Personality Questionnaire (EPQ) (danh từ): Bảng câu hỏi tính cách Eysenck, một phiên bản mở rộng của bảng kiểm kê, bao gồm thêm yếu tố thứ ba chứng loạn thần (psychoticism).
  • Neuroticism (danh từ): Chứng loạn thần kinh, một trong ba yếu tố chính, phản ánh mức độ bất ổn cảm xúc.
  • Extraversion (danh từ): Hướng ngoại, yếu tố chỉ sự hướng ra bên ngoài, năng động xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Personality test: bài kiểm tra tính cách (thuật ngữ chung hơn).
  • Self-report inventory: bảng kiểm kê tự báo cáo (dạng công cụ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To fill out the eysenck personality inventory: hoàn thành bảng kiểm kê.

    • Participants were asked to fill out the eysenck personality inventory before the experiment. (Những người tham gia được yêu cầu hoàn thành bảng kiểm kê tính cách Eysenck trước thí nghiệm.)
  • To interpret the eysenck personality inventory: giải thích kết quả của bảng kiểm kê.

    • The therapist interpreted the eysenck personality inventory to understand the client's emotional stability. (Nhà trị liệu đã giải thích bảng kiểm kê tính cách Eysenck để hiểu sự ổn định cảm xúc của thân chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • A measure of personality (không phải thành ngữ cố định, nhưng dùng phổ biến): một thước đo tính cách.
    • The eysenck personality inventory is a well-known measure of personality in psychology. (Bảng kiểm kê tính cách Eysenck một thước đo tính cách nổi tiếng trong tâm lý học.)